Bốn kiểu luật
Một nhóm, một luật. Nó quyết ai giữ được suất, bạn có bao lâu để trả lời, và chuyện gì xảy ra khi có người rút. Đội trưởng chọn luật lúc lập nhóm và đổi lại được sau.
Trâu chậm uống nước đục
Kinh điển. Đá xong là suất tuần sau được giữ cho bạn — chạm một cái để xác nhận. Rút rồi đổi ý: chưa ai lấy thì bạn lấy lại luôn, có người lấy rồi thì bạn về đầu hàng chờ.
Kèo phủi tối thứ Tư chạy đều ba năm nay.
Rộng lượng
Vẫn nền đó, tay nhẹ hơn. Thêm thời gian để trả lời, phạt nhẹ tay hơn khi bạn bỏ kèo, và mỗi tháng một quyền miễn để đòi lại suất.
Nhóm mà ai cũng đi làm, lịch thì đổi liên tục.
Doanh trại
Căng. Trả lời nhanh không thì mất suất. Rút sát giờ là làm lại từ cuối hàng. Bùng kèo không báo là nghỉ một trận. Và không +1.
Nhóm ngán tận cổ mấy ông biến mất.
Thả cửa
Không có nòng cốt. Mỗi tuần mọi suất chạy lại từ đầu theo ai đến trước, không ai giữ gì cả, và khi thiếu người thì lời gọi tới dân quanh đây tự bay đi.
Khung giờ mở, hội thay người xoành xoạch.
Cái thật sự khác nhau
Mấy con số này đọc thẳng từ hệ thống, không chép tay: đúng y những gì nhóm đang chạy.
| Luật | Trâu chậm uống nước đục | Rộng lượng | Doanh trại | Thả cửa |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian để gật | 180 phút | 240 phút | 90 phút | 180 phút |
| Suất của bạn tuần sau | Được giữ, chờ xác nhận | Được giữ, chờ xác nhận | Được giữ, chờ xác nhận | Ai đến trước được trước |
| Rút rồi quay lại | Đầu hàng chờ | Đầu hàng chờ | Cuối hàng chờ | Không được |
| Quay lại được đến khi nào | Đến lúc khóa sổ | Đến lúc khóa sổ | Đến hôm trước | Đến lúc khóa sổ |
| Để lượt trôi mất | Giữ nguyên thứ tự | Giữ nguyên thứ tự | Về cuối hàng | Giữ nguyên thứ tự |
| Quyền miễn | Không có | 1 lần mỗi tháng | Không có | Không có |
| Rút muộn | Bình thường | Nhẹ | Nặng | Không sao |
| Bùng kèo không báo | Bình thường | Bình thường | Nặng | Không sao |
| Kéo bạn đi cùng | Thiếu mấy kéo mấy | Thiếu mấy kéo mấy | Cấm | Lúc nào cũng được — tối đa 3 |
| Gọi dân quanh đây | Đội trưởng mở | Đội trưởng mở | Đóng | Tự mở |